惡貫久盈

è guàn jiǔ yíng ác quán cửu doanh

Hán Việt: ác quán cửu doanh · Pinyin: è guàn jiǔ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (quán) + (cửu) + (doanh)