惡跡昭着 è jì zhāo zhe · ác tích chiêu trứ Hán Việt: ác tích chiêu trứ · Pinyin: è jì zhāo zhe Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 跡 (tích) + 昭 (chiêu) + 着 (trứ)Pinyinè jì zhāo zheHán Việtác tích chiêu trứCấu tạo惡 + 跡 + 昭 + 着 · ác + tích + chiêu + trứ nghĩa thành phần: ác + tích + chiêu + trứ