惡露細胞 ác lộ tế bào Hán Việt: ác lộ tế bào Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 露 (lộ) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtác lộ tế bàoCấu tạo惡 + 露 + 細 + 胞 · ác + lộ + tế + bào nghĩa thành phần: ác + lộ + tế + bào Nghĩa EngCihui lochiosyte