慘不忍聞
thảm bất nhẫn văn
Hán Việt: thảm bất nhẫn văn · Pinyin: cǎn bù rěn wén
Tổng quan
(thành ngữ) thảm không nỡ nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) thảm không nỡ nghe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闻:听。凄惨得叫人不忍心听。
- Tân Hoa Tự Điển 闻听。凄惨得叫人不忍心听。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) dreadful to hear
- Cihui 慘不忍聞 ǎnbùrěnwén f.e. too sad and shocking to the ear