慘無人道
thảm vô nhân đạo
Hán Việt: thảm vô nhân đạo · Pinyin: cǎn wú rén dào
Tổng quan
vô nhân đạo (thành ngữ) | tàn bạo và vô cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui vô nhân đạo (thành ngữ) | tàn bạo và vô cảm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惨:狠毒,残暴。残酷狠毒到极点,如野兽一样。
- Tân Hoa Tự Điển 惨狠毒,残暴。残酷狠毒到极点,如野兽一样。
Eng
- CC-CEDICT inhuman (idiom)|brutal and unfeeling
- Cihui 慘無人道 ǎnwúréndào f.e. inhuman; brutal