惨淡无光 thảm đạm vô quang Hán Việt: thảm đạm vô quang Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 淡 (đạm) + 無 (vô) + 光 (quang)Hán Việtthảm đạm vô quangTừ loạithànhCấu tạo慘 + 淡 + 無 + 光 · thảm + đạm + vô + quang nghĩa thành phần: thảm + đạm + vô + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảm đạmBiên soạn dark without light; gloomyEngCihui 慘淡無光 ǎndànwúguāng f.e. dark without light; gloomy Từ liên quan Gần nghĩa惨淡经营 · 无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽面 · 惨淡的 · 无光泽 · 無光佛 · 惨淡/澹