慘淡
thảm đạm
Hán Việt: thảm đạm · Pinyin: cǎn dàn
Tổng quan
tối tăm | ảm đạm | thê lương | bằng nỗ lực gian khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui tối tăm | ảm đạm | thê lương | bằng nỗ lực gian khổ
- Cihui thảm đạm thảm đạm ☆Tối tăm buồn rầu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗淡无色:天色~|~的灯光;凄凉;萧条;不景气:秋风~|神情~|生意~;形容苦费心力:~经营。
Eng
- CC-CEDICT dark|gloomy|dismal|by painstaking effort
- Cihui dark; gloomy; dismal; by painstaking effort