慘絕人寰
thảm tuyệt nhân hoàn
Hán Việt: thảm tuyệt nhân hoàn · Pinyin: cǎn jué rén huán
Tổng quan
cực kỳ bi thảm (thành ngữ) | tàn khốc chưa từng có
Nghĩa
Việt
- Cihui cực kỳ bi thảm (thành ngữ) | tàn khốc chưa từng có
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人寰:人世。世界上再没有比这更惨痛的事。形容惨痛到了极点。
- Tân Hoa Tự Điển 人寰人世。世界上再没有比这更惨痛的事。形容惨痛到了极点。
Eng
- CC-CEDICT extremely tragic (idiom); with unprecedented brutality
- Cihui 慘絕人寰 ǎnjuérénhuán f.e. extremely tragic; catastrophic