慘綠少年
thảm lục thiểu niên
Hán Việt: thảm lục thiểu niên · Pinyin: cǎn lǜ shào nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惨绿:浅绿,指服色。原指穿浅绿衣服的少年。后指讲究装饰的青年男子。
- Tân Hoa Tự Điển 惨绿浅绿,指服色。原指穿浅绿衣服的少年◇指讲究装饰的青年男子。
Eng
- Cihui 慘綠少年 ǎnlǜshàonián f.e. 1. a handsome young man 2. young people with refined manners