慘遭殺戮 thảm tao sát lục Hán Việt: thảm tao sát lục Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 遭 (tao) + 殺 (sát) + 戮 (lục)Hán Việtthảm tao sát lụcCấu tạo慘 + 遭 + 殺 + 戮 · thảm + tao + sát + lục nghĩa thành phần: thảm + tao + sát + lục Nghĩa EngCihui 慘遭殺戮 ǎnzāoshālù f.e. be assassinated in cold blood