慘遭橫禍 thảm tao hoành họa Hán Việt: thảm tao hoành họa Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 遭 (tao) + 橫 (hoành) + 禍 (họa)Hán Việtthảm tao hoành họaCấu tạo慘 + 遭 + 橫 + 禍 · thảm + tao + hoành + họa nghĩa thành phần: thảm + tao + hoành + họa Nghĩa EngCihui 慘遭橫禍 ǎnzāohènghuò f.e. meet with unexpected misfortunes