惩噎废食 chéng yē fèi shí · trừng ế phế thực Hán Việt: trừng ế phế thực · Pinyin: chéng yē fèi shí Tổng quan Cấu tạo: 惩 (trừng) + 噎 (ế) + 废 (phế) + 食 (thực)Pinyinchéng yē fèi shíHán Việttrừng ế phế thựcCấu tạo惩 + 噎 + 废 + 食 · trừng + ế + phế + thực nghĩa thành phần: trừng + ế + phế + thực