懲忿窒欲

chéng fèn zhì yù trừng phẫn trất dục

Hán Việt: trừng phẫn trất dục · Pinyin: chéng fèn zhì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + 忿 (phẫn) + (trất) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩:惩戒;忿:愤怒;窒:抑止;欲:嗜欲。克制愤怒,抑制嗜欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 惩惩戒;忿愤怒;窒抑止;欲嗜欲。克制愤怒,抑制嗜欲。

Eng

  • Cihui 懲忿窒欲 héngfènzhìyù f.e. guard against losing one's temper and repress one's sexual passion; curb one's temper and desires