惩罚价格

trừng phạt giá cách

Hán Việt: trừng phạt giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: 懲 (trừng) + 罰 (phạt) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá phạt
  • Biên soạn 懲罰價格 héngfá jiàgé n. penalty prices for shoddy work

Eng

  • Cihui 懲罰價格 héngfá jiàgé n. penalty prices for shoddy work

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 惩罚学生 · 惩罚性的 · 价格便宜的 · 价格战