懲罰某人 trừng phạt mỗ nhân Hán Việt: trừng phạt mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 懲 (trừng) + 罰 (phạt) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrừng phạt mỗ nhânCấu tạo懲 + 罰 + 某 + 人 · trừng + phạt + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trừng + phạt + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui fix sb's wagon