惩罚系统

chéng fá xì tǒngtrừng phạt hệ thống

Hán Việt: trừng phạt hệ thống · Pinyin: chéng fá xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 懲 (trừng) + 罰 (phạt) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống trừng phạt

Đức

  • Handedict Strafvollzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

惩罚学生 · 惩罚性的 · 系统发生 · 系统角色 · 惩罚性 · 惩罚的 · 惩罚者 · 系统化