懲羹吹膾 trừng canh xuy quái Hán Việt: trừng canh xuy quái Tổng quan Cấu tạo: 懲 (trừng) + 羹 (canh) + 吹 (xuy) + 膾 (quái)Hán Việttrừng canh xuy quáiCấu tạo懲 + 羹 + 吹 + 膾 · trừng + canh + xuy + quái nghĩa thành phần: trừng + canh + xuy + quái Nghĩa EngCihui 懲羹吹膾 hénggēngchuīkuài id. Once bit, twice shy.