懲羹吹齏
trừng canh xuy tê
Hán Việt: trừng canh xuy tê · Pinyin: chéng gēng chuī jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羹:用肉、菜等煮成的汤;齑:细切的冷食肉菜。被热汤烫过嘴,吃冷食时也要吹一吹。比喻受到过教训,遇事过分小心。
- Tân Hoa Tự Điển 羹用肉、菜等煮成的汤;齑细切的冷食肉菜。被热汤烫过嘴,吃冷食时也要吹一吹。比喻受到过教训,遇事过分小心。