惫于奔命 bèi yú bēn mìng · bại vu bôn mệnh Hán Việt: bại vu bôn mệnh · Pinyin: bèi yú bēn mìng Tổng quan Cấu tạo: 惫 (bại) + 于 (vu) + 奔 (bôn) + 命 (mệnh)Pinyinbèi yú bēn mìngHán Việtbại vu bôn mệnhCấu tạo惫 + 于 + 奔 + 命 · bại + vu + bôn + mệnh nghĩa thành phần: bại + vu + bôn + mệnh