惬意的

khiếp ý đích

Hán Việt: khiếp ý đích

Tổng quan

/'kouzi/, ấm cúng, thoải mái dễ chịu, ấm giỏ ((cũng) tea cosy), ghế hai chỗ có nệm

Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 意 (ý) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'kouzi/, ấm cúng, thoải mái dễ chịu, ấm giỏ ((cũng) tea cosy), ghế hai chỗ có nệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

惬意