慚鳧企鶴

cán fú qǐ hè tàm phù xí hạc

Hán Việt: tàm phù xí hạc · Pinyin: cán fú qǐ hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (phù) + (xí) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻惭愧自己的短处,羡慕别人的长处。

Eng

  • Cihui 慚鳧企鶴 ánfúqǐhè id. be ashamed of one's inadequacy while envying another's competence