憚赫千里

dàn hè qiān lǐ đạn hách thiên lí

Hán Việt: đạn hách thiên lí · Pinyin: dàn hè qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hách) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惮赫:威震。威震千里。形容声威极盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 惮赫威震。威震千里。形容声威极盛。