惯作非为 guàn zuò fēi wéi · quán tác phi vi Hán Việt: quán tác phi vi · Pinyin: guàn zuò fēi wéi Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 作 (tác) + 非 (phi) + 为 (vi)Pinyinguàn zuò fēi wéiHán Việtquán tác phi viCấu tạo惯 + 作 + 非 + 为 · quán + tác + phi + vi nghĩa thành phần: quán + tác + phi + vi