惯养娇生 guàn yǎng jiāo shēng · quán dưỡng kiều sanh Hán Việt: quán dưỡng kiều sanh · Pinyin: guàn yǎng jiāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 养 (dưỡng) + 娇 (kiều) + 生 (sanh)Pinyinguàn yǎng jiāo shēngHán Việtquán dưỡng kiều sanhCấu tạo惯 + 养 + 娇 + 生 · quán + dưỡng + kiều + sanh nghĩa thành phần: quán + dưỡng + kiều + sanh