慣性力距 guàn xìng lì jù · quán tính lực cự Hán Việt: quán tính lực cự · Pinyin: guàn xìng lì jù Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 力 (lực) + 距 (cự)Pinyinguàn xìng lì jùHán Việtquán tính lực cựCấu tạo慣 + 性 + 力 + 距 · quán + tính + lực + cự nghĩa thành phần: quán + tính + lực + cự