慣性原理 guàn xìng yuán lǐ · quán tính nguyên lí Hán Việt: quán tính nguyên lí · Pinyin: guàn xìng yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinguàn xìng yuán lǐHán Việtquán tính nguyên líCấu tạo慣 + 性 + 原 + 理 · quán + tính + nguyên + lí nghĩa thành phần: quán + tính + nguyên + lí