慣性氣體 guàn xìng qì tǐ · quán tính khí thể Hán Việt: quán tính khí thể · Pinyin: guàn xìng qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinguàn xìng qì tǐHán Việtquán tính khí thểCấu tạo慣 + 性 + 氣 + 體 · quán + tính + khí + thể nghĩa thành phần: quán + tính + khí + thể