慣性漂移 guàn xìng piāo yí · quán tính phiêu di Hán Việt: quán tính phiêu di · Pinyin: guàn xìng piāo yí Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 漂 (phiêu) + 移 (di)Pinyinguàn xìng piāo yíHán Việtquán tính phiêu diCấu tạo慣 + 性 + 漂 + 移 · quán + tính + phiêu + di nghĩa thành phần: quán + tính + phiêu + di