慣用手法 quán dụng thủ pháp Hán Việt: quán dụng thủ pháp Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 用 (dụng) + 手 (thủ) + 法 (pháp)Hán Việtquán dụng thủ phápCấu tạo慣 + 用 + 手 + 法 · quán + dụng + thủ + pháp nghĩa thành phần: quán + dụng + thủ + pháp Nghĩa EngCihui 慣用手法 uànyòng shǒufǎ n. 1. habitual practice 2. customary tactics M:¹zhǒng