惰性元素

nọa tính nguyên tố

Hán Việt: nọa tính nguyên tố

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (tính) + (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惰性元素 uòxìng yuánsù n. inert element