想前顧後
tưởng tiền cố hậu
Hán Việt: tưởng tiền cố hậu · Pinyin: xiǎng qián gù hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多方考慮,猶豫不決。如:「做事要果決迅速,想前顧後是成不了大事的。」
Eng
- Cihui 想前顧後 iǎngqiángùhòu f.e. ponder apprehensively