想前顧後

xiǎng qián gù hòu tưởng tiền cố hậu

Hán Việt: tưởng tiền cố hậu · Pinyin: xiǎng qián gù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (tiền) + (cố) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:看,视。想着前面,又顾虑后面。形容犹豫不决、矛盾重重的状态。

Eng

  • Cihui 想前顧後 iǎngqiángùhòu f.e. ponder apprehensively