想喫東西 tưởng khiết đông tây Hán Việt: tưởng khiết đông tây Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 喫 (khiết) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việttưởng khiết đông tâyCấu tạo想 + 喫 + 東 + 西 · tưởng + khiết + đông + tây nghĩa thành phần: tưởng + khiết + đông + tây Nghĩa EngCihui feel empty