想當然耳

xiǎng dāng rán ěr tưởng đương nhiên nhĩ

Hán Việt: tưởng đương nhiên nhĩ · Pinyin: xiǎng dāng rán ěr

Tổng quan

biến thể của 想當然爾|想当然尔

Cấu tạo: (tưởng) + (đương) + (nhiên) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 想當然爾|想当然尔

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳:而已,罢了。想来应是这样罢了。指凭主观推断,认为事情大概是或应该是这样。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]
  • Cihui variant of 想當然爾|想当然尔