想得出神 tưởng đắc xuất thần Hán Việt: tưởng đắc xuất thần Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 神 (thần)Hán Việttưởng đắc xuất thầnCấu tạo想 + 得 + 出 + 神 · tưởng + đắc + xuất + thần nghĩa thành phần: tưởng + đắc + xuất + thần Nghĩa EngCihui 想得出神 iǎng de chūshén v.p. be lost in thought