想得要命

tưởng đắc yếu mệnh

Hán Việt: tưởng đắc yếu mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (đắc) + (yếu) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想得要命 iǎng de yàomìng v.p. want to do or get sth. very badly