想知道的 tưởng tri đạo đích Hán Việt: tưởng tri đạo đích Tổng quan tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch Cấu tạo: 想 (tưởng) + 知 (tri) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việttưởng tri đạo đíchCấu tạo想 + 知 + 道 + 的 · tưởng + tri + đạo + đích nghĩa thành phần: tưởng + tri + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch