想起希望 tưởng khởi hi vọng Hán Việt: tưởng khởi hi vọng Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 起 (khởi) + 希 (hi) + 望 (vọng)Hán Việttưởng khởi hi vọngCấu tạo想 + 起 + 希 + 望 · tưởng + khởi + hi + vọng nghĩa thành phần: tưởng + khởi + hi + vọng Nghĩa EngCihui raise hopes