惸獨鰥寡 qióng dú guān guǎ·quỳnh độc quan quả Hán Việt: quỳnh độc quan quả · Pinyin: qióng dú guān guǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指孤苦无依的人。 Cấu tạo: 惸 (quỳnh) + 獨 (độc) + 鰥 (quan) + 寡 (quả)Pinyinqióng dú guān guǎHán Việtquỳnh độc quan quảCấu tạo惸 + 獨 + 鰥 + 寡 · quỳnh + độc + quan + quả nghĩa thành phần: quỳnh + độc + quan + quả Từ liên quan Gần nghĩa鳏寡孤独 · 鳏寡惸独 · 鳏寡茕独 · 鳏寡孤惸 · 鳏寡孤茕 · 鰥寡孤惸 · 鰥寡惸獨