惸獨鰥寡 qióng dú guān guǎ · quỳnh độc quan quả Hán Việt: quỳnh độc quan quả · Pinyin: qióng dú guān guǎ Tổng quan Cấu tạo: 惸 (quỳnh) + 獨 (độc) + 鰥 (quan) + 寡 (quả)Pinyinqióng dú guān guǎHán Việtquỳnh độc quan quảCấu tạo惸 + 獨 + 鰥 + 寡 · quỳnh + độc + quan + quả nghĩa thành phần: quỳnh + độc + quan + quả