惹事招非

rě shì zhāo fēi nhạ sự chiêu phi

Hán Việt: nhạ sự chiêu phi · Pinyin: rě shì zhāo fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (sự) + (chiêu) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招引是非麻煩。元.無名氏《符金錠》第二折:「大兄弟虎狼叢惹事招非,刀劍洞天寬地窄。」也作「惹事生非」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起麻烦之事。同“惹是招非”。
  • Tân Hoa Tự Điển 引起麻烦之事。同惹是招非”。