惹卓裂鹼 nhạ trác liệt dảm Hán Việt: nhạ trác liệt dảm Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 卓 (trác) + 裂 (liệt) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhạ trác liệt dảmCấu tạo惹 + 卓 + 裂 + 鹼 · nhạ + trác + liệt + dảm nghĩa thành phần: nhạ + trác + liệt + dảm Nghĩa EngCihui retronecine