惹災招禍

rě zāi zhāo huò nhạ tai chiêu họa

Hán Việt: nhạ tai chiêu họa · Pinyin: rě zāi zhāo huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (tai) + (chiêu) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招引災禍。元.無名氏《氣英布》第一折:「非是咱起風波,都自己惹災招禍。」也作「惹禍招災」。