惹犯衆怒 nhạ phạm chúng nộ Hán Việt: nhạ phạm chúng nộ Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 犯 (phạm) + 衆 (chúng) + 怒 (nộ)Hán Việtnhạ phạm chúng nộCấu tạo惹 + 犯 + 衆 + 怒 · nhạ + phạm + chúng + nộ nghĩa thành phần: nhạ + phạm + chúng + nộ Nghĩa EngCihui 惹犯眾怒 ěfànzhòngnù f.e. stir up a hornet's nest