惹眼之物 rě yǎn zhī wù · nhạ nhãn chi vật Hán Việt: nhạ nhãn chi vật · Pinyin: rě yǎn zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 眼 (nhãn) + 之 (chi) + 物 (vật)Pinyinrě yǎn zhī wùHán Việtnhạ nhãn chi vậtCấu tạo惹 + 眼 + 之 + 物 · nhạ + nhãn + chi + vật nghĩa thành phần: nhạ + nhãn + chi + vật