惹禍招災
nhạ họa chiêu tai
Hán Việt: nhạ họa chiêu tai · Pinyin: rě huò zhāo zāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给自己引来麻烦。
Eng
- Cihui 惹禍招災 ěhuòzhāozāi f.e. 1. court disaster 2. stir up trouble
Hán Việt: nhạ họa chiêu tai · Pinyin: rě huò zhāo zāi