惹禍上門 nhạ họa thượng môn Hán Việt: nhạ họa thượng môn Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 禍 (họa) + 上 (thượng) + 門 (môn)Hán Việtnhạ họa thượng mônCấu tạo惹 + 禍 + 上 + 門 · nhạ + họa + thượng + môn nghĩa thành phần: nhạ + họa + thượng + môn Nghĩa EngCihui 惹禍上門 ěhuòshàngmén f.e. bring trouble on oneself