惹禍招災

rě huò zhāo zāi nhạ họa chiêu tai

Hán Việt: nhạ họa chiêu tai · Pinyin: rě huò zhāo zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (họa) + (chiêu) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招引災禍。元.張養浩〈普天樂.莫剛直〉曲:「莫剛直,休豪邁,於身無益,惹禍招災。」也作「惹禍招愆」、「惹禍招殃」、「惹災招禍」。

Eng

  • Cihui 惹禍招災 ěhuòzhāozāi f.e. 1. court disaster 2. stir up trouble