惺惺二十一

xīng xīng èr shí yī tinh tinh nhị thập nhất

Hán Việt: tinh tinh nhị thập nhất · Pinyin: xīng xīng èr shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (nhị) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骰子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骰子的别名。