愁雲慘淡
sầu vân thảm đạm
Hán Việt: sầu vân thảm đạm · Pinyin: chóu yún cǎn dàn
Tổng quan
tình cảnh bi thảm
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảnh bi thảm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惨淡:暗淡。原指阴沉沉的云层遮得天色暗淡无光。也用以形容使人感到忧愁、压抑的景象或气氛。
- Tân Hoa Tự Điển 惨淡暗淡。原指阴沉沉的云层遮得天色暗淡无光。也用以形容使人感到忧愁、压抑的景象或气氛。