愁雲慘霧

chóu yún cǎn wù sầu vân thảm vụ

Hán Việt: sầu vân thảm vụ · Pinyin: chóu yún cǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (vân) + (thảm) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容暗淡无光的景象。多比喻令人忧愁苦闷的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容令人愁闷凄惨的景象。

Eng

  • Cihui 愁雲慘霧 hóuyúncǎnwù id. a distressing situation